Hút chân không là bước nào trong công việc điện lạnh?
Sau khi đường ống được lắp và kiểm tra kín theo hướng dẫn của hãng, thợ dùng bơm để lấy không khí và hơi ẩm ra khỏi phần hệ thống cần xử lý trước khi nạp hoặc mở môi chất. Bơm tạo áp suất thấp, nhưng bản thân chiếc bơm không cho biết toàn bộ đường ống đã khô và kín hay chưa. Kết quả còn phụ thuộc ống hút, van, đầu nối, dầu bơm, vị trí đồng hồ đo và tình trạng đường ống. Vì vậy câu hỏi “bơm mấy CFM là đủ?” chỉ là một phần của quyết định mua.
Tài liệu Fieldpiece khuyên dùng đồng hồ micron độc lập đặt ở phía hệ thống, xa bơm, để đo điểm đạt chân không sau cùng. Hãng cũng nhấn mạnh loại bỏ các chỗ thắt dòng hút và dùng ống phù hợp. Hướng dẫn lắp đặt của Daikin yêu cầu kiểm tra rò rỉ và hút chân không theo quy trình của đúng máy. Những tài liệu này cho thấy thợ không nên coi kim trên đồng hồ manifold là phép đo duy nhất để kết luận hệ thống đã sẵn sàng.
Bơm 1 cấp và 2 cấp khác nhau ở đâu?
“Cấp” nói về số giai đoạn nén trong cụm bơm. Về nguyên tắc, hai cấp được thiết kế để đạt độ chân không sâu hơn một cấp trong điều kiện thích hợp. Điều này không có nghĩa mọi bơm hai cấp luôn nhanh hơn mọi bơm một cấp trên mọi công việc: lưu lượng hút, thể tích hệ thống, dây nối và dầu đều ảnh hưởng. Một bơm một cấp chất lượng tốt với đường hút thông thoáng có thể đáp ứng công việc dân dụng được manual cho phép, trong khi một bơm hai cấp kết nối qua dây nhỏ, gioăng hở vẫn cho kết quả kém.
Trong catalog Điện Lạnh Mười có TASCO TB43CS được ghi là bơm hút chân không một cấp và TASCO TB4XFD được ghi là bơm hai cấp. Hai model này là ví dụ để người mua hình dung lựa chọn, không phải khẳng định chúng có cùng công suất hay được thay thế trực tiếp cho nhau. Muốn so sánh giá trị thực tế, hãy mở thông số của đúng phiên bản: CFM, độ chân không cuối, loại và dung tích dầu, cổng hút, nguồn điện, khối lượng máy và phụ kiện bán kèm.

CFM là gì và vì sao không thể chỉ nhìn CFM?
CFM là đơn vị lưu lượng thể tích, thường dùng để mô tả khả năng hút của bơm. CFM cao có thể giúp bơm di chuyển lượng khí lớn hơn ở điều kiện đo nhất định, nhưng không tự động bảo đảm hệ thống sẽ đạt độ chân không sâu hoặc sạch ẩm. Khi đường hút qua một dây nhỏ, dài, van hạn chế dòng hoặc lõi van dịch vụ, lưu lượng hữu ích tại hệ thống có thể thấp hơn nhiều so với thông số ở miệng bơm. Hãy so sánh CFM trong cùng chuẩn công bố của nhà sản xuất và đặt nó cạnh độ chân không cuối, chứ không tách riêng.
Người lắp máy treo tường dân dụng, thường đi ống ngắn, sẽ có nhu cầu khác đội bảo trì nhiều dàn hoặc hệ thống ống dài. Chọn CFM quá lớn cho mọi ca có thể làm tăng chi phí và khối lượng mang theo mà không cải thiện nút thắt thực tế. Chọn quá nhỏ cho khối lượng công việc lớn lại kéo dài thời gian thao tác. Cách hỏi cửa hàng hữu ích hơn là mô tả loại máy, chiều dài ống thường gặp, số ca trong ngày và nguồn điện tại hiện trường.
Độ chân không cuối và đồng hồ micron
Độ chân không cuối là khả năng của bơm trong điều kiện thử của nhà sản xuất. Nó không phải mức chắc chắn đạt tại cổng dịch vụ của điều hòa sau khi nối cả bộ dây. Micron là đơn vị áp suất tuyệt đối thường dùng để theo dõi quá trình hút sâu. Fieldpiece nêu một mốc tham khảo phổ biến là 500 micron trong tài liệu thực hành, nhưng cũng lưu ý làm theo mục tiêu của hãng thiết bị. Vì vậy không nên biến mốc tham khảo thành cam kết cho mọi máy hay thay manual bằng một con số trên bài blog.
Đặt đồng hồ micron sát bơm có thể cho thấy bơm làm việc tốt nhưng che giấu hạn chế ở ống, manifold hoặc hệ thống. Đặt ở phía xa bơm giúp quan sát nơi đạt mục tiêu muộn nhất. Sau khi cô lập bơm, cần theo dõi xu hướng áp suất thay đổi: tăng nhanh liên tục có thể gợi ý rò rỉ; tăng chậm rồi ổn định có thể liên quan hơi ẩm hoặc khí thoát từ vật liệu. Đây là dấu hiệu chẩn đoán, không phải kết luận chỉ từ một số đo; phải kiểm tra kết nối và quy trình của đúng máy.
Dây hút, đầu nối và dầu bơm quan trọng ra sao?
Đường hút ngắn, tiết diện phù hợp và ít điểm thắt sẽ giúp bơm sử dụng được năng lực vốn có. Fieldpiece khuyến nghị dùng ống chuyên cho hút chân không, đường kính lớn và cân nhắc tháo lõi van bằng dụng cụ phù hợp khi quy trình cho phép. Một bộ dây nạp gas thông thường có thể thuận tiện nhưng không nhất thiết là đường hút tối ưu. Trước khi mua bơm, kiểm tra cổng hút của máy, dây đang có, van khóa, đồng hồ micron và cách kết nối tới cổng dịch vụ.
Dầu bơm cũng là vật tư tiêu hao cần đưa vào chi phí sử dụng. Dầu bẩn hoặc hút ẩm làm hiệu năng giảm; lượng dầu không đúng có thể gây hỏng bơm. Hướng dẫn Fieldpiece yêu cầu kiểm tra dầu trước khi chạy và xử lý dầu sau công việc theo hướng dẫn của máy. Đừng chọn bơm chỉ vì giá thân máy nếu loại dầu khó mua, nút xả khó thao tác hoặc phụ kiện thay thế hiếm. Với thợ làm nhiều ca, thời gian thay dầu và khả năng vệ sinh có thể quan trọng ngang cân nặng bơm.

Khi nào nên nghiêng về một cấp hoặc hai cấp?
Bơm một cấp đáng xem nếu bạn chủ yếu làm việc nhỏ, muốn bộ máy gọn và có thể kiểm chứng rằng bơm đạt yêu cầu của hệ thống khi dùng đúng dây, dầu và đồng hồ đo. Bơm hai cấp đáng xem nếu bạn cần làm thường xuyên, xử lý khối lượng lớn hơn hoặc ưu tiên khả năng đạt chân không sâu theo thông số nhà sản xuất. Cả hai quyết định cần dựa trên dữ liệu của đúng model, không nên lấy “một cấp” làm đồng nghĩa “không đạt chuẩn” hoặc “hai cấp” làm bảo đảm mọi công việc hoàn tất nhanh.
Một bảng so sánh hữu ích khi mua nên ghi cùng lúc sáu mục: số cấp, CFM, độ chân không cuối, cổng hút, điện áp, khối lượng. Thêm giá dầu và phụ kiện nếu cửa hàng có thông tin. Trong catalog, một số model chưa công bố đầy đủ thông số hoặc giá tại thời điểm đọc; trường hợp đó hãy liên hệ để nhận ảnh tem và tài liệu trước khi quyết định. Không tự suy CFM hay micron từ hình dáng thân máy.
Quy trình hỏi mua để tránh thiếu đồ nghề
Trước khi đặt hàng, hãy liệt kê bơm cũ đang dùng, loại hệ thống, số ca làm mỗi tuần, dây hút và đồng hồ micron đã có. Hỏi cửa hàng bơm đi kèm dầu chưa, đầu nối cỡ nào, nguồn điện 220 V hay loại khác, dung tích bình dầu, bảo hành và có phụ tùng thay thế không. Kiểm tra liệu bơm phù hợp môi chất và yêu cầu an toàn của công việc dự kiến, nhất là với hệ thống có môi chất dễ cháy. Không dùng nhãn “R32” trong tên hàng như giấy phép bỏ qua hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Sau khi nhận hàng, đọc manual trước khi đổ dầu hoặc chạy thử, kiểm tra mức dầu và bịt nắp cổng đúng cách khi bảo quản. Khi làm việc, kiểm tra kín đường nối, theo dõi micron ở đúng vị trí và ghi lại diễn biến sau khi cô lập bơm. Bài viết này là khung chọn thiết bị; trình tự hút, thời gian giữ và tiêu chí nghiệm thu phải theo manual của hệ thống đang thi công.
Kết luận nhanh cho người mua
Nếu nhu cầu chỉ có một vài ca nhỏ, hãy bắt đầu bằng thông số của bơm một cấp và kiểm tra khả năng đo chân không thực tế. Nếu làm nhiều hệ thống hoặc cần dự phòng độ sâu chân không, so sánh bơm hai cấp cùng lưu lượng và phụ kiện. Ở cả hai trường hợp, đồng hồ micron, dây hút, van và dầu mới là bộ hoàn chỉnh để đánh giá kết quả. Điện Lạnh Mười có các mẫu TASCO và nhiều hãng khác trong danh mục bơm; gửi mã máy và công việc thường làm để được đối chiếu, thay vì chọn từ CFM lớn nhất trên tiêu đề sản phẩm.

Bơm hút chân không 1 cấp Tasco TB43CS
Bơm chân không · TB43CS

Máy bơm hút chân không 2 cấp Tasco TB4XFD
Bơm chân không · TB4XFD
Câu hỏi thường gặp
Bơm hai cấp có luôn hút nhanh hơn bơm một cấp không?
Không thể kết luận chỉ từ số cấp. CFM, thể tích hệ thống, cỡ dây, dầu và điểm thắt trên đường hút đều ảnh hưởng thời gian thực tế.
CFM cao có thay thế đồng hồ micron không?
Không. CFM mô tả lưu lượng của bơm; đồng hồ micron giúp đánh giá áp suất tuyệt đối tại hệ thống khi hút sâu.
Đặt đồng hồ micron ở đâu?
Theo hướng dẫn Fieldpiece, nên đặt ở phía hệ thống, càng xa bơm càng hợp lý trong cấu hình đo, để thấy điểm đạt mục tiêu sau cùng.
Có mốc micron chung cho mọi điều hòa không?
Không. Có mốc tham khảo trong tài liệu dụng cụ, nhưng tiêu chí nghiệm thu cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất đúng hệ thống.
Nguồn tham khảo
Điện Lạnh Mười biên soạn lại theo danh mục sản phẩm của cửa hàng và đối chiếu các nguồn sau:


