
Đầu tuốc nơ vít Wiha – 284 HS ( Soft Finish-telescoplc handle)
Tua vít thường · 284HS


Mã sản phẩm: 40907
Gọi hoặc nhắn Zalo để cửa hàng báo giá tốt nhất
1x Dobbelt bit/indvendig sekskant , Slotted: 4,0 , Slotted 2: 6,0 1x Double bit, Phillips/Phillips, style 1/4″. , Phillips: PH0 , Phillips 2: PH3 1x Double bit, Phillips/Phillips, style 1/4″. , Phillips: PH1 , Phillips 2: PH2 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® : T10 , TORX 2: T15 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® : T20 , TORX 2: T25 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® : T27 , TORX 2: T30 1x Double bit (40875) , Pozidriv: PZ1 , Pozidriv 2: PZ2 1x Double bit internal square/internal square, style 1/4″. , Square: #1 , Internal square drive 2: #2 1x Double bit internal hexagon/internal hexagon, 1/4″ , Hexagon socket: 3 , Hex 2: 4 1x Double bit internal hexagon/internal hexagon, 1/4″ , Hexagon socket: 5 , Hex 2: 6 1x Double bit internal hexagon/internal hexagon, 1/4″ , Hexagon socket: 3/32 , Hex 2: 7/64 1x Double bit internal hexagon/internal hexagon, 1/4″ , Hexagon socket
| Mã đặt hàng | 40907 |
|---|---|
| Số chi tiết | 13 đầu vít + 1 tay cầm |
| Kiểu đầu vít | 26 kiểu khác nhau |
| 1x Dobbelt bit/indvendig sekskant , Slotted | 4,0 , Slotted 2: 6,0 |
| 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® | T10 , TORX 2: T15 |
| 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® | T20 , TORX 2: T25 |
| 1x Double bit, TORX ® /TORX ® . , TORX ® | T27 , TORX 2: T30 |
| 1x Double bit (40875) , Pozidriv | PZ1 , Pozidriv 2: PZ2 |
Bảo hành theo chính sách của hãng (Veto Pro Pac, Little Giant, Knipex) cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Tua vít thường · 284HS

Tua vít thường · 32154

Tua vít thường · 32152

Tua vít thường · NH_43708