Hotline tư vấn0911 337 214
Máy đo chênh áp cầm tay điện tử Dwyer 477AV-4 dải 0 - 10 psi, đo áp suất, lưu lượng, vận tốc gió
Dwyer Instruments

Máy đo chênh áp cầm tay điện tử Dwyer 477AV-4 dải 0 - 10 psi, đo áp suất, lưu lượng, vận tốc gió

Mã sản phẩm: 477AV-4

Liên hệ báo giá

Gọi hoặc nhắn Zalo để cửa hàng báo giá tốt nhất

Giá tham khảo. Cửa hàng xác nhận giá bán, tồn kho và phí giao trước khi bạn thanh toán.
  • Hàng chính hãng Dwyer Instruments
  • Giao hàng toàn quốc
  • Xuất hóa đơn VAT
  • Đổi trả 7 ngày nếu lỗi nhà sản xuất

Mô tả sản phẩm

Máy đo chênh áp cầm tay Dwyer Series 477AV-4 đo được áp suất, lưu lượng và vận tốc gió với độ chính xác ±0,5%, dải đo 0 - 10,00 psi. Máy có sẵn phép tính vận tốc và lưu lượng gió, giúp đo chính xác, tiết kiệm thời gian và tránh sai sót khi tính tay. Máy còn cho phép chỉnh điểm 0 và dải đo (span) để hiệu chuẩn tại hiện trường, cùng chức năng giảm dao động (damping) để làm ổn định số đọc.

Đặc điểm nổi bật:

  • Tính và hiển thị vận tốc gió và lưu lượng gió
  • Vỏ nhôm chắc chắn bảo vệ máy khi vận chuyển và sử dụng
  • 9 đơn vị kỹ thuật theo hệ Anh và hệ mét
  • Màn hình lớn dễ đọc, có đèn nền khi làm việc nơi tối
  • Lưu tối đa 40 số đo kèm thống kê nhỏ nhất, lớn nhất, trung bình

Các phiên bản Máy đo chênh áp cầm tay điện tử Dwyer

Máy đo chênh áp cầm tay điện tử Dwyer có 4 phiên bản. Mỗi phiên bản có mã riêng; bảng dưới giúp so nhanh giá tham khảo.

Phiên bảnMãGiá tham khảo
0 – 10 IWC477AV-0Liên hệ
0 – 4 IWC477AV-00Liên hệ
0 – 200 IWC (7,2 psi)477AV-3Liên hệ
0 – 10 psi (đang xem)477AV-4Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Môi chất đoKhông khí và các khí tương thích
Vật liệu tiếp xúc môi chấtHỏi nhà máy
Độ chính xác±0,5% FS ở 60 - 78°F (15,6 - 25,6°C); ±1,5% FS ở 32 - 60°F và 78 - 104°F (0 - 15,6°C và 25,6 - 40,0°C)
Độ trễ áp suất±0,1% toàn thang
Giới hạn áp suất10 psi
Giới hạn nhiệt độ0 - 140°F (-17,8 - 60°C)
Giới hạn nhiệt độ bù32 - 104°F (0 - 40°C)
Nhiệt độ bảo quản-4 - 176°F (-20 - 80°C)
Màn hìnhLCD 4 chữ số 0,42" (10,6 mm)
Đơn vị áp suấtin w.c., ft w.c., in Hg, psi, oz/in², mm w.c., cm w.c., mm Hg, mbar, Pa, kPa, hPa
Đơn vị vận tốcfpm, fps, mph, m/h, m/s, km/h, knot
Đơn vị lưu lượngcfm, m³/h, m³/s
Nguồn điệnPin kiềm 9 V, thay được; pin lắp sẵn nhưng chưa kết nối
Trọng lượng10,2 oz (289 g)
Cổng kết nốiHai cổng gai cho ống ID 1/8" (3,18 mm) hoặc 3/16" (4,76 mm). Hai đầu nối ép cho ống ID 1/8" x OD 1/4" (6,35 mm), chỉ có ở 477AV-7 và 477AV-8
Chứng nhậnCE

Chính sách khi mua

Bảo hành theo chính sách của từng hãng cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Cùng loại: Đo gió, lưu lượng & áp suất

Xem tất cả