
Ống pitot Dwyer dài 12" (đường kính ngoài 1/8")
Đo gió, lưu lượng & áp suất · 167-12


Mã sản phẩm: 477AV-4
Gọi hoặc nhắn Zalo để cửa hàng báo giá tốt nhất
Máy đo chênh áp cầm tay Dwyer Series 477AV-4 đo được áp suất, lưu lượng và vận tốc gió với độ chính xác ±0,5%, dải đo 0 - 10,00 psi. Máy có sẵn phép tính vận tốc và lưu lượng gió, giúp đo chính xác, tiết kiệm thời gian và tránh sai sót khi tính tay. Máy còn cho phép chỉnh điểm 0 và dải đo (span) để hiệu chuẩn tại hiện trường, cùng chức năng giảm dao động (damping) để làm ổn định số đọc.
Đặc điểm nổi bật:
Máy đo chênh áp cầm tay điện tử Dwyer có 4 phiên bản. Mỗi phiên bản có mã riêng; bảng dưới giúp so nhanh giá tham khảo.
| Phiên bản | Mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0 – 10 IWC | 477AV-0 | Liên hệ |
| 0 – 4 IWC | 477AV-00 | Liên hệ |
| 0 – 200 IWC (7,2 psi) | 477AV-3 | Liên hệ |
| 0 – 10 psi (đang xem) | 477AV-4 | Liên hệ |
| Môi chất đo | Không khí và các khí tương thích |
|---|---|
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | Hỏi nhà máy |
| Độ chính xác | ±0,5% FS ở 60 - 78°F (15,6 - 25,6°C); ±1,5% FS ở 32 - 60°F và 78 - 104°F (0 - 15,6°C và 25,6 - 40,0°C) |
| Độ trễ áp suất | ±0,1% toàn thang |
| Giới hạn áp suất | 10 psi |
| Giới hạn nhiệt độ | 0 - 140°F (-17,8 - 60°C) |
| Giới hạn nhiệt độ bù | 32 - 104°F (0 - 40°C) |
| Nhiệt độ bảo quản | -4 - 176°F (-20 - 80°C) |
| Màn hình | LCD 4 chữ số 0,42" (10,6 mm) |
| Đơn vị áp suất | in w.c., ft w.c., in Hg, psi, oz/in², mm w.c., cm w.c., mm Hg, mbar, Pa, kPa, hPa |
| Đơn vị vận tốc | fpm, fps, mph, m/h, m/s, km/h, knot |
| Đơn vị lưu lượng | cfm, m³/h, m³/s |
| Nguồn điện | Pin kiềm 9 V, thay được; pin lắp sẵn nhưng chưa kết nối |
| Trọng lượng | 10,2 oz (289 g) |
| Cổng kết nối | Hai cổng gai cho ống ID 1/8" (3,18 mm) hoặc 3/16" (4,76 mm). Hai đầu nối ép cho ống ID 1/8" x OD 1/4" (6,35 mm), chỉ có ở 477AV-7 và 477AV-8 |
| Chứng nhận | CE |
Bảo hành theo chính sách của từng hãng cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Đo gió, lưu lượng & áp suất · 167-12

Đo gió, lưu lượng & áp suất · 160-12

Đo gió, lưu lượng & áp suất · 160-18

Đo gió, lưu lượng & áp suất · SAH-22HC