
Bộ chụp và khung đo gió LoFlo Balometer Alnor 634620085 kích thước 16" x 16" x 18" (loại cao)
Đo gió, lưu lượng & áp suất · 634620085


Mã sản phẩm: 9545-A
Gọi hoặc nhắn Zalo để cửa hàng báo giá tốt nhất
TSI VelociCalc 9545-A đo cả độ ẩm, nhiệt độ và tốc độ gió, có tính toán và ghi dữ liệu, đầu đo telescopic khớp xoay. Hiển thị độ ẩm dưới dạng % RH, nhiệt độ bầu ướt hoặc điểm sương. Máy như nhiều máy đo gộp làm một: đo và ghi đồng thời nhiều thông số thông gió chỉ bằng một đầu đo nhiều cảm biến. Lý tưởng để tối ưu hiệu suất hệ HVAC, chạy thử, bảo trì nhà máy, chứng nhận môi trường tới hạn và đo tiết diện ống gió.
Tính năng
Máy đo tốc độ gió – độ ẩm – nhiệt độ TSI có 2 phiên bản. Mỗi phiên bản có mã riêng; bảng dưới giúp so nhanh giá tham khảo.
| Phiên bản | Mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Đầu đo thẳng | 9545 | Liên hệ |
| Đầu đo khớp xoay (-A) (đang xem) | 9545-A | Liên hệ |
| Tốc độ gió – dải đo | 0 đến 6000 ft/min (0 đến 30 m/s) |
|---|---|
| Tốc độ gió – độ chính xác | ±3% số đọc hoặc ±3 ft/min (±0,015 m/s), lấy giá trị lớn hơn |
| Tốc độ gió – độ phân giải | 1 ft/min (0,01 m/s) |
| Kích thước ống gió | 1 đến 250 in., bước 0,1 in. (1 đến 635 cm, bước 0,1 cm) |
| Lưu lượng khối | Tính từ tốc độ gió thực và kích thước ống gió |
| Nhiệt độ – dải đo | 0 đến 200°F (-18 đến 93°C) |
| Nhiệt độ – độ chính xác | ±0,5°F (±0,3°C) |
| Nhiệt độ – độ phân giải | 0,1°F (0,1°C) |
| Độ ẩm – dải đo | 5 đến 95% RH |
| Độ ẩm – độ chính xác | ±3% RH |
| Độ ẩm – độ phân giải | 0,1% RH |
| Dung lượng ghi dữ liệu | 12.700+ mẫu và 100 mã thử nghiệm (1 mẫu = tối đa 14 loại đo) |
| Thời gian đáp ứng – tốc độ gió | 200 ms |
| Thời gian đáp ứng – nhiệt độ | 2 phút (đến 66% giá trị cuối) |
| Thời gian đáp ứng – độ ẩm | < 1 phút (đến 66% giá trị cuối) |
| Nhiệt độ hoạt động – điện tử | 40 đến 113°F (5 đến 45°C) |
| Nhiệt độ hoạt động – đầu đo | 0 đến 200°F (-18 đến 93°C) |
| Nhiệt độ lưu kho | -4 đến 140°F (-20 đến 60°C) |
| Kích thước máy | 3,3 in. x 7,0 in. x 1,8 in. (8,4 cm x 17,8 cm x 4,4 cm) |
| Kích thước đầu đo | Dài 40 in., đường kính mũi 0,28 in., đường kính chân 0,51 in. |
Bảo hành theo chính sách của từng hãng cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Đo gió, lưu lượng & áp suất · 634620085

Đo gió, lưu lượng & áp suất · EBT731

Đo gió, lưu lượng & áp suất · EBT731-STA

Đo gió, lưu lượng & áp suất · EBT730