Hotline tư vấn0911 337 214
Nắp bịt ép phụ kiện ép ống đồng điện lạnh Conex Bänninger MaxiPro 1/4" (MPA5301 0020001), gói 3 cái
Conex Bänninger

Nắp bịt ép phụ kiện ép ống đồng điện lạnh Conex Bänninger MaxiPro 1/4" (MPA5301 0020001), gói 3 cái

Mã sản phẩm: MPA5301 0020001

Liên hệ báo giá

Gọi hoặc nhắn Zalo để cửa hàng báo giá tốt nhất

Giá tham khảo. Cửa hàng xác nhận giá bán, tồn kho và phí giao trước khi bạn thanh toán.
  • Hàng chính hãng Conex Bänninger
  • Giao hàng toàn quốc
  • Xuất hóa đơn VAT
  • Đổi trả 7 ngày nếu lỗi nhà sản xuất

Mô tả sản phẩm

Phụ kiện ép ống đồng điện lạnh Conex Bänninger MaxiPro. Nắp bịt MaxiPro 1/4" bịt kín đầu ống đồng cùng cỡ trong lắp đặt MaxiPro.

Ưu điểm:

  • Lắp đặt không cần lửa, không phải hàn đồng
  • Mối nối ép chắc chắn, vĩnh viễn; thiết kế ép ba điểm tăng độ bền mối nối
  • Gioăng O-ring HNBR chất lượng cao, kín, chống rò rỉ
  • Dùng được với ống đồng cứng, nửa cứng và ủ mềm
  • Không cần thổi nitơ khi lắp
  • Được UL 207 công nhận cho ứng dụng lạnh; giữ được tính dẫn điện của đường ống
  • Công nghệ đã được kiểm chứng với hàng triệu mối lắp trên toàn thế giới

Quy cách: gói 3 cái.

Các phiên bản Nắp bịt ép phụ kiện ép ống đồng điện lạnh Conex Bänninger MaxiPro 1-3/8" (MPA5301 0110001)

Nắp bịt ép phụ kiện ép ống đồng điện lạnh Conex Bänninger MaxiPro 1-3/8" (MPA5301 0110001) có 7 phiên bản. Mỗi phiên bản có mã riêng; bảng dưới giúp so nhanh giá tham khảo.

Phiên bảnMãGiá tham khảo
1-3/8" – 1 cáiMPA5301 0110001Liên hệ
1/4" – gói 3 (đang xem)MPA5301 0020001Liên hệ
3/4" – gói 2 cáiMPA5301 0060001Liên hệ
3/8" – gói 3 cáiMPA5301 0030001Liên hệ
5/16" – gói 3 cáiMPA5301 5160001Liên hệ
5/8" – gói 2 cáiMPA5301 0050001Liên hệ
7/8" – gói 2 cáiMPA5301 0070001Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Ứng dụngĐiều hòa không khí, điện lạnh, bơm nhiệt (phía gas lạnh)
Kết nốiÉp (đầu bịt)
Cỡ ống1/4"
Vật liệu phụ kiệnĐồng cấp điện lạnh
Vật liệu gioăng O-ringHNBR
Dầu cho phépPOE, PAO, PVE, AB, MO
Áp suất làm việc tối đa48 bar / 4.800 kPa / 700 psi
Áp suất nổ>144 bar / >14.400 kPa / >2.100 psi
Độ kínHelium ≤ 7,5 x 10^-7 Pa·m³/s ở +20°C, 10 bar
Chịu chân không200 micron
Nhiệt độ làm việc liên tục-40°C đến 121°C (-40°F đến 250°F)
Gas tương thíchR-1234yf, R-1234ze, R-125, R-134a, R-290, R-32, R-404A, R-407A, R-407C, R-407F, R-407H, R-410A, R-417A, R-421A, R-422B, R-422D, R-424A, R-427A, R-434A, R-437A, R-438A, R-444A, R-447A, R-447B, R-448A, R-449A, R-450A, R-452A, R-452B, R-452C, R-453A, R-454A, R-454B, R-454C, R-455A, R-456A, R-457A, R-459A, R-507A, R-513, R-513A, R-513B, R-515B, R-600A, R-718, Ethylene Glycol, HYCOOL 20
Không tương thích vớiR-717, R-723, R-764, R-744, R-22
Tiêu chuẩnEN 12735-1, EN 12735-2, ASTM B280
Loại phụ kiệnNắp bịt
Số lượng/gói3

Chính sách khi mua

Bảo hành theo chính sách của từng hãng cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Cùng loại: Ép ống đồng & phụ kiện ép

Xem tất cả