
Thùng Knipex 00 21 36 LE Tool Case "Robust34" Chịu Nhiệt Chống Nước
Hộp, vali dụng cụ · 00 21 36 LE


Mã sản phẩm: 00 21 37
Giá đã gồm VAT · giá tham khảo
Thùng Dụng Cụ Knipex Tool Case "Robust45 Move" Electric 00 21 37 21 sản phẩm gồm 63 chi tiết cao cấp Thùng đồ nghề được chế tác từ nhựa tổng hợp polypropylene chịu nhiệt và chống va đập Van đóng mở bằng hơi (đóng thùng từ từ) Bánh xe và tay cầm telescopic handle Chống nước, chống bụi, chịu nhiệt Chịu được nhiệt độ từ- 30°C đến + 80° C Khay đựng giấy tờ, số sách, khay đựng dụng cụ gồm 54 tool pockets và 94 straps Kích thước: 609 x 263 x 428mm Tổng trọng lượng: 15.000 gam Sản Xuất Tại Đức - Made in Germany
| Kích thước | 609 x 263 x 428mm |
|---|---|
| Tổng trọng lượng | 15.000 gam |
| Knipex 00 11 01 | KNIPEX TwinKey®, khóa đa năng cho tủ bảng điện |
| Knipex 08 26 145 | Kìm đa năng mũi thon cách điện 1000 Volt theo chuẩn Đức VDE |
| Knipex 12 42 195 | Dụng cụ tách dây tự căn chỉnh KNIPEX MultiStrip 10 |
| Knipex 13 86 200 | Kìm lắp điện đa năng, cách điện 1000 Volt theo chuẩn Đức VDE |
| Knipex 16 95 01 SB | Dụng cụ tách dây KNIPEX ErgoStrip® |
| Knipex 26 26 200 | Kìm nhọn đa năng mũi cong, cách điện 1000 Volt theo chuẩn Đức VDE |
| Knipex 70 06 160 | Kìm cắt Diagonal, cách điện 1000 Volt theo chuẩn Đức VDE |
| Knipex 74 06 200 | Kìm cắt Diagonal Thân Chéo, cách điện 1000 Volt theo chuẩn Đức VDE, Cộng lực 20% và lưỡi cắt tôi 64 HRC |
| Knipex 86 03 180 | Kìm cờ lê chiều dài 180mm |
| Knipex 87 01 180 | Kìm Nước Cobra® |
| Knipex 97 53 04 | Kìm bấm cos pin tự động, biên dạng vuông |
| Knipex 98 52 | dao điện |
| Knipex 98 25 01 SL | Tô vít PZ 1, đầu slim, cách điện 1000 Volt |
| Knipex 98 20 35 SL | Tô vít đầu trừ 3.5mm, đầu slim, cách điện 1000 Volt |
Bảo hành theo chính sách của hãng (Veto Pro Pac, Little Giant, Knipex) cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Hộp, vali dụng cụ · 00 21 36 LE

Hộp, vali dụng cụ · 00 21 35 LE

Hộp, vali dụng cụ · 00 21 05 LE