
Kềm Cắt Combination Shears Đa Năng 95 05 165
Kìm cắt · 95 05 165


Mã sản phẩm: 78 03 150
Tiết kiệm 30.000₫ so với giá niêm yết
Knipex Slim 78 03 150 và Knipex Super Knips 78 03 125 kinh điển:. Tiêu chí so sánh. 78 03 150 (Mới 2026). 78 03 125. Chiều dài tổng thể. 150 mm (Tối ưu tầm với sâu). 125 mm (Gọn nhẹ bỏ túi). Thiết kế cán cầm. Bất đối xứng (Asymmetric), siêu mỏng gọn. Đối xứng, bọc nhựa tiêu chuẩn. Chốt khóa bảo vệ. Có. Không có chốt khóa. Chất liệu & Độ cứng. Thép INOX, lưỡi cắt ~56 HRC. Thép INOX, lưỡi cắt ~54 HRC. Kiểu cắt (Cut Type). Cắt phẳng Flush cut / Faceless). Cắt phẳng (Flush cut). Cắt dây đồng. Ø 0.2 mm - 1.3 mm. Ø 0.2 mm - 1.6 mm. Cắt nhựa / dây rút. Đến Ø 3.0 mm (siết dây rút). Cắt nhựa mềm nhỏ. *Lưu ý kỹ thuật: Lưỡi cắt của dòng Slim Knips sử dụng công nghệ Micro-offset (độ lệch siêu nhỏ được kiểm soát giữa 2 lưỡi), giúp tăng tuổi thọ lưỡi cắt lên gấp nhiều lần so với các dòng kìm cắt phẳng thông thường trên thị trường. Knipex 78 03 150.pdf. Knipex 78 03 150 - website nhà sản xuất
Kìm Cắt Linh Kiện Slim Knips Knipex 78 03 có 4 phiên bản theo chiều dài. Mỗi phiên bản có mã riêng; bảng dưới giúp so nhanh giá tham khảo.
| Phiên bản | Mã | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 125 mm | 78 03 125 | 610.000₫ |
| 140 mm | 78 03 140 | 795.000₫ |
| 150 mm (đang xem) | 78 03 150 | 760.000₫ |
| 150 mm · V01 | 78 03 150 V01 | 1.015.000₫ |
| Chiều dài | 150 mm (Tối ưu tầm với sâu) · 125 mm (Gọn nhẹ bỏ túi) |
|---|---|
| Thiết kế | Bất đối xứng (Asymmetric), siêu mỏng gọn · Đối xứng, bọc nhựa tiêu chuẩn |
| Chốt khóa | Có (chốt khóa lưỡi an toàn) · Không có chốt khóa |
| Chất liệu & Độ cứng | Thép INOX phẫu thuật, lưỡi cứng ~56 HRC · Thép INOX phẫu thuật, lưỡi cứng ~54 HRC |
| Kiểu cắt (Cut Type) | Cắt phẳng tuyệt đối (Flush cut / Faceless) · Cắt phẳng tuyệt đối (Flush cut) |
| Cắt dây đồng | Ø 0.2 mm - 1.3 mm · Ø 0.2 mm - 1.6 mm |
| Cắt nhựa | Lên đến Ø 3.0 mm (Hỗ trợ siết dây rút) · Chỉ cắt nhựa mềm nhỏ |
Bảo hành theo chính sách của hãng (Veto Pro Pac, Little Giant, Knipex) cho từng mẫu. Xem chi tiết chính sách bảo hành, đổi trả và giao hàng.

Kìm cắt · 95 05 165

Kìm cắt · 78 61 125

Kìm cắt · 02 01 200

Kìm cắt · 25 02 160